Trong những bối cảnh khác nhau, van an toàn có nhiều tên gọi khác. Một số tên nhấn mạnh chức năng của chúng, trong khi những tên khác mô tả cách chúng hoạt động.
Dưới đây là một số tên phổ biến:
1. Tên gọi thay thế trong lĩnh vực công nghiệp, cơ khí
Trong các nhà máy hoặc trong số các công nhân bảo trì, bạn có thể nghe thấy những cái tên sau:
Van cứu trợ (PRV): Mặc dù có những khác biệt nhỏ trong thuật ngữ chuyên môn, nhưng nhiều người sử dụng chúng thay thế cho nhau trong cuộc trò chuyện hàng ngày, gọi đơn giản là "van cứu trợ".
Van bật tắt: Đây là một cái tên rất mô tả. Bởi vì nhiều van an toàn đột nhiên "bật" mở ra với âm thanh chói tai khi áp suất quá cao nên chúng được gọi là "van bật tắt".
Van tràn: Trong hệ thống thủy lực hoặc mạch dầu, nếu có áp suất dư thừa, chất lỏng được phép “chảy đi” và người ta thường gọi đó là van tràn.
Van xả/Van thông hơi: Nếu loại van này chuyên dùng để xả khí dư (chẳng hạn như trên nồi hơi) thì người công nhân thường gọi nôm na là van xả.
2. Tên thay thế trong lĩnh vực pháp lý và chính sách
Tại tòa án hay các văn bản pháp luật, “van an toàn” còn có tên gọi cụ thể:
Điều khoản "Van an toàn": Cộng đồng pháp lý trực tiếp sử dụng thuật ngữ này để chỉ các quy định đặc biệt có thể bỏ qua "các mức án tối thiểu bắt buộc".
Miễn giảm án: Nhiều người thường gọi nó là "đèn xanh giảm án", nghĩa là nó mang lại cho những người phạm tội lần đầu cư xử tốt và không bạo lực có cơ hội ngồi tù ít hơn.
Ngoại lệ câu tối thiểu bắt buộc: Đây là một thuật ngữ chính thức hơn, nhấn mạnh rằng đó là một ngoại lệ phá vỡ những "quy tắc cứng nhắc".
3. Tên gọi trong đời sống hằng ngày và những ẩn dụ
Trong đời sống hằng ngày, thuật ngữ này cũng thường được dùng như một phép ẩn dụ:
Thuốc giảm căng thẳng / Lối thoát cảm xúc: Khi chúng ta nói điều gì đó là "van an toàn" trong cuộc sống, nó có nghĩa là một kênh cho phép chúng ta giải phóng căng thẳng và ngăn chúng ta suy sụp.
Khóa an toàn / Dây cứu sinh: Mô tả nó như tuyến phòng thủ cuối cùng, vô hình trong thời gian bình thường, nhưng cứu mạng vào những thời điểm quan trọng.
Van giảm áp: Ví dụ: "tập thể dục là một van giảm áp để giảm căng thẳng", trong đó cách sử dụng hoàn toàn giống như van an toàn.